el utilitario
u
u
oo
ti
ti
ti
li
li
li
tar
taɾ
tar
io
jo
yo
secretarionoticiarioimaginariocomentario

Định nghĩa và ý nghĩa của "utilitario"trong tiếng Tây Ban Nha

El utilitario
01

xe hơi nhỏ gọn, xe tiết kiệm nhiên liệu

un automóvil pequeño y económico para uso diario 
el utilitario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
utilitarios
Các ví dụ
Los utilitarios son ideales para aparcar en la ciudad. 

Xe tiện ích là lý tưởng để đỗ xe trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng