utilizar
u
u
oo
ti
ti
ti
li
ˈli
li
zar
θaɾ
thar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "utilizar"trong tiếng Tây Ban Nha

utilizar
01

sử dụng

hacer uso de algo para un fin determinado 
utilizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
utilizo
ngôi thứ ba số ít
utiliza
hiện tại phân từ
utilizando
quá khứ đơn
utilizó
quá khứ phân từ
utilizado
Các ví dụ
Puedes utilizar mi computadora si la necesitas. 

Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi nếu bạn cần.

02

mặc

llevar ropa o accesorios puestos 
utilizar definition and meaning
Các ví dụ
Él siempre utiliza corbata para trabajar. 

Anh ấy luôn sử dụng cà vạt để làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng