el compromiso
comp
komp
komp
ro
ɾo
ro
mi
ˈmi
mi
so
so
so
fideicomisoindecisonarcisohechizo

Định nghĩa và ý nghĩa của "compromiso"trong tiếng Tây Ban Nha

El compromiso
01

đính hôn, hứa hôn

acuerdo entre dos personas para casarse 
el compromiso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compromisos
Các ví dụ
El compromiso de Ana y Luis será en junio. 

Lễ đính hôn của Ana và Luis sẽ diễn ra vào tháng Sáu.

02

cam kết, lời hứa

promesa o obligación de hacer algo 
el compromiso definition and meaning
Các ví dụ
Tengo un compromiso con mi trabajo esta tarde. 

Tôi có một cam kết với công việc của mình chiều nay.

03

tình huống khó xử, tình huống tế nhị

situación difícil o delicada que requiere atención o acción 
el compromiso definition and meaning
Các ví dụ
Se encontró en un compromiso al tener que elegir entre dos amigos. 

Anh ấy thấy mình trong một tình thế khó xử khi phải chọn giữa hai người bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng