Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comprometer
01
đính hôn, hứa hôn
prometer casarse con alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comprometo
ngôi thứ ba số ít
compromete
hiện tại phân từ
comprometiendo
quá khứ đơn
me comprometí
quá khứ phân từ
comprometido
Các ví dụ
Nos comprometimos en una ceremonia íntima.
Chúng tôi đính hôn trong một buổi lễ thân mật.



























