comprometer
comp
komp
komp
ro
ɾo
ro
me
me
me
ter
teɾ
ter
extender

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprometer"trong tiếng Tây Ban Nha

comprometer
01

đính hôn, hứa hôn

prometer casarse con alguien 
comprometer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comprometo
ngôi thứ ba số ít
compromete
hiện tại phân từ
comprometiendo
quá khứ đơn
me comprometí
quá khứ phân từ
comprometido
Các ví dụ
Ellos se comprometieron el mes pasado. 

Họ đã đính hôn vào tháng trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng