la comprensión
Pronunciation
/kˌɔmpɾɛnsjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprensión"trong tiếng Tây Ban Nha

La comprensión
[gender: feminine]
01

sự hiểu biết

capacidad de entender algo o a alguien
la comprensión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comprensiones
Các ví dụ
La profesora evaluó la comprensión de los alumnos sobre la historia.
Giáo viên đã đánh giá sự hiểu biết của học sinh về lịch sử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng