la comprensión
comp
komp
komp
ren
ɾen
ren
sión
ˈsjon
syon
compresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprensión"trong tiếng Tây Ban Nha

La comprensión
01

sự hiểu biết

capacidad de entender algo o a alguien 
la comprensión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comprensiones
Các ví dụ
La comprensión del texto es fundamental para el examen. 

Hiểu văn bản là cơ bản cho kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng