la compra
Pronunciation
/kˈɔmpɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compra"trong tiếng Tây Ban Nha

La compra
01

mua sắm, việc mua

acción de comprar alimentos o productos para la casa
la compra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compras
Các ví dụ
Siempre hago la compra los sábados por la mañana.
Tôi luôn mua sắm vào sáng thứ Bảy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng