componer
com
kom
kom
po
po
po
ner
ˈner
ner
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "componer"trong tiếng Tây Ban Nha

componer
01

sáng tác, viết

crear o escribir una obra literaria, musical o artística 
componer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
compongo
ngôi thứ ba số ít
compone
hiện tại phân từ
componiendo
quá khứ đơn
compuse
quá khứ phân từ
compuesto
Các ví dụ
El poeta compuso un hermoso poema. 

Nhà thơ sáng tác một bài thơ đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng