el compositor
Pronunciation
/kˌɔmpositˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compositor"trong tiếng Tây Ban Nha

El compositor
01

nhà soạn nhạc, người sáng tác nhạc

persona que crea música original escribiendo canciones o piezas musicales
el compositor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compositores
Các ví dụ
Muchos compositores trabajan en la música de películas.
Nhà soạn nhạc làm việc trên âm nhạc của phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng