el compositor
com
kom
kom
po
po
po
si
si
si
tor
ˈtoɾ
tor
bronceadorarrendadorprovocadorconsumidor

Định nghĩa và ý nghĩa của "compositor"trong tiếng Tây Ban Nha

El compositor
01

nhà soạn nhạc, người sáng tác nhạc

persona que crea música original escribiendo canciones o piezas musicales 
el compositor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compositores
Các ví dụ
Beethoven fue un gran compositor alemán. 

Beethoven là một nhà soạn nhạc người Đức vĩ đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng