el componente
Pronunciation
/kˌɔmponˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "componente"trong tiếng Tây Ban Nha

El componente
01

thành phần, bộ phận

elemento que forma parte de un todo o sistema
el componente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
componentes
Các ví dụ
Este componente electrónico es muy caro.
Thành phần điện tử này rất đắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng