el compost
com
kom
kom
post
ˈpost
post

Định nghĩa và ý nghĩa của "compost"trong tiếng Tây Ban Nha

El compost
01

phân hữu cơ

mezcla de materia orgánica descompuesta que se usa como abono para mejorar el suelo 
el compost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Usamos compost para fertilizar el jardín. 

Chúng tôi sử dụng phân trộn để bón cho khu vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng