Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
componer
01
sáng tác, viết
crear o escribir una obra literaria, musical o artística
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
compongo
ngôi thứ ba số ít
compone
hiện tại phân từ
componiendo
quá khứ đơn
compuse
quá khứ phân từ
compuesto
Các ví dụ
El músico compuso la banda sonora de la película.
Nhạc sĩ đã sáng tác nhạc phim.



























