Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compulsivo
01
cưỡng chế, không thể kiểm soát
que se hace sin poder controlarlo, por una necesidad fuerte
Các ví dụ
El jugador tiene un comportamiento compulsivo en el casino.
Người chơi có hành vi cưỡng chế trong sòng bạc.



























