comprometer
Pronunciation
/kˌɔmpɾometˈɛɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprometer"trong tiếng Tây Ban Nha

comprometer
01

đính hôn, hứa hôn

prometer casarse con alguien
comprometer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comprometo
ngôi thứ ba số ít
compromete
hiện tại phân từ
comprometiendo
quá khứ đơn
me comprometí
quá khứ phân từ
comprometido
Các ví dụ
Nos comprometimos en una ceremonia íntima.
Chúng tôi đính hôn trong một buổi lễ thân mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng