irrelevant
Pronunciation
/ɪˈrɛləvənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "irrelevant"trong tiếng Anh

irrelevant
01

không liên quan, không quan trọng

having no importance or connection with something
irrelevant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most irrelevant
so sánh hơn
more irrelevant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her qualifications are irrelevant if she can not perform the job adequately.
Trình độ của cô ấy không liên quan nếu cô ấy không thể thực hiện công việc một cách đầy đủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng