Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invisible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most invisible
so sánh hơn
more invisible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The invisible ink on the paper only became visible when exposed to heat.
Mực vô hình trên giấy chỉ trở nên nhìn thấy được khi tiếp xúc với nhiệt.
02
vô hình, khó nhận thấy
ignored or hardly noticeable
Các ví dụ
The minor details in the design were almost invisible to most viewers.
Những chi tiết nhỏ trong thiết kế gần như vô hình đối với hầu hết người xem.
Cây Từ Vựng
invisible
visible
vision



























