Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invisible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most invisible
so sánh hơn
more invisible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The invisible stains on the carpet were only revealed under UV light.
Những vết bẩn vô hình trên thảm chỉ được tiết lộ dưới ánh sáng UV.
02
vô hình, khó nhận thấy
ignored or hardly noticeable
Các ví dụ
The subtle changes in the policy were invisible to employees at first.
Những thay đổi tinh tế trong chính sách ban đầu không nhìn thấy đối với nhân viên.
Cây Từ Vựng
invisible
visible
vision



























