insensible
in
ˌɪn
in
sen
ˈsɛn
sen
si
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ɪnsˈɛnsəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insensible"trong tiếng Anh

insensible
01

vô cảm, không cảm giác

unable to feel or experience physical sensation
example
Các ví dụ
Prolonged exposure to extreme cold can cause body parts like fingers to become insensible.
Tiếp xúc lâu dài với cái lạnh khắc nghiệt có thể khiến các bộ phận cơ thể như ngón tay trở nên mất cảm giác.
02

khó nhận biết, không cảm nhận được

barely able to be perceived through sensory observation
example
Các ví dụ
Standing so close, their whispered words were merely insensible breaths against my ear.
Đứng gần như vậy, những lời thì thầm của họ chỉ là hơi thở khó nhận biết bên tai tôi.
03

bất tỉnh, vô cảm

unconscious or unable to perceive or respond to stimuli, often due to injury or shock
example
Các ví dụ
She remained insensible for several minutes after the impact.
Cô ấy vẫn bất tỉnh trong vài phút sau cú va chạm.
04

vô cảm, thờ ơ

not noticing or caring about something
example
Các ví dụ
The manager seemed insensible to the team's concerns about workload.
Người quản lý có vẻ không quan tâm đến những lo ngại của nhóm về khối lượng công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store