Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insensible
Các ví dụ
Prolonged exposure to extreme cold can cause body parts like fingers to become insensible.
Tiếp xúc lâu dài với cái lạnh khắc nghiệt có thể khiến các bộ phận cơ thể như ngón tay trở nên mất cảm giác.
02
khó nhận biết, không cảm nhận được
barely able to be perceived through sensory observation
Các ví dụ
Standing so close, their whispered words were merely insensible breaths against my ear.
Đứng gần như vậy, những lời thì thầm của họ chỉ là hơi thở khó nhận biết bên tai tôi.
03
bất tỉnh, vô cảm
unconscious or unable to perceive or respond to stimuli, often due to injury or shock
Các ví dụ
She remained insensible for several minutes after the impact.
Cô ấy vẫn bất tỉnh trong vài phút sau cú va chạm.
04
vô cảm, thờ ơ
not noticing or caring about something
Các ví dụ
The manager seemed insensible to the team's concerns about workload.
Người quản lý có vẻ không quan tâm đến những lo ngại của nhóm về khối lượng công việc.
Cây Từ Vựng
insensible
sensible
sense



























