Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ingenuity
01
sự khéo léo, sự sáng tạo
the ability to think creatively and come up with innovative solutions to problems or challenges
Các ví dụ
His ingenuity turned a small idea into a successful business.
Sự khéo léo của anh ấy đã biến một ý tưởng nhỏ thành một doanh nghiệp thành công.
02
sự khéo léo, phát minh tài tình
a clever or inventive object, tool, or mechanism created through skillful design
Các ví dụ
The clock 's gears are an ingenuity of precision craftsmanship.
Các bánh răng của đồng hồ là một sự khéo léo của nghề thủ công chính xác.



























