ingeminate
in
ɪn
in
ge
ˈʤɛ
je
mi
nate
ˌneɪt
neit
/ɪndʒˈɛmɪnˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ingeminate"trong tiếng Anh

to ingeminate
01

lặp lại, nhắc lại

to say, state, or perform again
to ingeminate definition and meaning
02

lặp lại một cách không công bằng, thể hiện sự thiên vị

not fair; marked by injustice or partiality or deception
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ingeminate
ngôi thứ ba số ít
ingeminates
hiện tại phân từ
ingeminating
quá khứ đơn
ingeminated
quá khứ phân từ
ingeminated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng