Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incredibly
01
một cách khó tin, đáng kinh ngạc
in a way that defies belief or seems impossible to be true
Các ví dụ
The magician moved incredibly, leaving the audience speechless.
Ảo thuật gia di chuyển đáng kinh ngạc, khiến khán giả không nói nên lời.
Các ví dụ
She is incredibly talented at playing the piano.
Cô ấy cực kỳ tài năng khi chơi piano.
Cây Từ Vựng
incredibly
credibly
credible



























