Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incremental
01
tăng dần, tiến triển từng bước
changing or progressing in small, steady steps rather than in sudden leaps or bounds
Các ví dụ
She achieved her fitness goals through incremental changes to her diet and exercise routine.
Cô ấy đạt được mục tiêu thể dục của mình thông qua những thay đổi dần dần trong chế độ ăn uống và thói quen tập luyện.
Cây Từ Vựng
incrementally
incremental
increment



























