piecemeal
piece
ˈpi:s
pis
meal
mi:l
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "piecemeal"trong tiếng Anh

piecemeal
01

dần dần, từng phần

in a gradual manner and at different times, rather than all at once 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The information was revealed piecemeal, with new details emerging over time. 

Thông tin được tiết lộ từng phần, với các chi tiết mới xuất hiện theo thời gian.

piecemeal
01

từng phần, dần dần

done or made in a gradual way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piecemeal
so sánh hơn
more piecemeal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The renovation of the old house was a piecemeal process, with each room being updated individually. 

Việc cải tạo ngôi nhà cũ là một quá trình từng phần, với từng phòng được cập nhật riêng lẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng