piecemeal
Pronunciation
/ˈpisˌmiɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piecemeal"trong tiếng Anh

piecemeal
01

dần dần, từng phần

in a gradual manner and at different times, rather than all at once
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The solution came piecemeal, with each breakthrough contributing to the final answer.
Giải pháp đến từng phần, mỗi bước đột phá đóng góp vào câu trả lời cuối cùng.
piecemeal
01

từng phần, dần dần

done or made in a gradual way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piecemeal
so sánh hơn
more piecemeal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company ’s expansion was piecemeal, opening new branches slowly over several years.
Sự mở rộng của công ty là từng phần, mở các chi nhánh mới một cách chậm rãi trong nhiều năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng