Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incredible
01
đáng kinh ngạc, phi thường
extremely great or large
Các ví dụ
The incredible size of the whale shark astonishes marine biologists.
Kích thước đáng kinh ngạc của cá mập voi làm kinh ngạc các nhà sinh học biển.
02
không thể tin được, khó tin
too strange and impossible to believe
Các ví dụ
Her incredible tale of meeting a unicorn was met with skepticism.
Câu chuyện khó tin của cô về việc gặp một con kỳ lân đã bị nghi ngờ.
Cây Từ Vựng
incredible
credible



























