Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incredible
01
đáng kinh ngạc, phi thường
extremely great or large
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incredible
so sánh hơn
more incredible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The incredible speed of the cheetah makes it the fastest land animal.
Tốc độ đáng kinh ngạc của báo săn khiến nó trở thành động vật trên cạn nhanh nhất.
02
không thể tin được, khó tin
too strange and impossible to believe
Các ví dụ
His story of surviving the wilderness for months was simply incredible.
Câu chuyện sống sót trong hoang dã hàng tháng trời của anh ấy thật sự khó tin.
Cây Từ Vựng
incredible
credible



























