incredible
Pronunciation
/ˌɪnˈkɹɛdəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incredible"trong tiếng Anh

incredible
01

đáng kinh ngạc, phi thường

extremely great or large
incredible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incredible
so sánh hơn
more incredible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The incredible size of the whale shark astonishes marine biologists.
Kích thước đáng kinh ngạc của cá mập voi làm kinh ngạc các nhà sinh học biển.
02

không thể tin được, khó tin

too strange and impossible to believe
Các ví dụ
Her incredible tale of meeting a unicorn was met with skepticism.
Câu chuyện khó tin của cô về việc gặp một con kỳ lân đã bị nghi ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng