incorrigible
in
ɪn
in
co
ˈkɒ
ko
rri
ri
gi
ʤɪ
ji
ble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "incorrigible"trong tiếng Anh

incorrigible
01

không thể sửa chữa, không thể cải tạo

resistant to reform despite repeated efforts to change behavior 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incorrigible
so sánh hơn
more incorrigible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The incorrigible thief kept stealing even after multiple arrests. 

Tên trộm không thể cải tạo vẫn tiếp tục ăn trộm ngay cả sau nhiều lần bị bắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng