Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inconspicuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inconspicuous
so sánh hơn
more inconspicuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spy chose an inconspicuous car for surveillance.
Gián điệp đã chọn một chiếc xe không dễ bị chú ý để theo dõi.
Cây Từ Vựng
inconspicuous
conspicuous



























