inclined
inc
ˈɪnk
ink
lined
laɪnd
laind
included

Định nghĩa và ý nghĩa của "inclined"trong tiếng Anh

inclined
01

nghiêng, dốc

positioned at an angle 
inclined definition and meaning
Các ví dụ
The inclined surface of the ramp made it easier for wheelchair users to access the building. 

Bề mặt nghiêng của đường dốc giúp người dùng xe lăn dễ dàng tiếp cận tòa nhà hơn.

02

có xu hướng, có khuynh hướng

having a tendency to do something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inclined
so sánh hơn
more inclined
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is inclined to believe the best in people, even when others are skeptical. 

Cô ấy có xu hướng tin vào điều tốt đẹp nhất ở mọi người, ngay cả khi người khác hoài nghi.

03

sẵn sàng, có ý định

having made or prepared the necessary arrangements to act or proceed 
Các ví dụ
She's already inclined to attend the meeting tomorrow. 

Cô ấy đã có xu hướng tham dự cuộc họp vào ngày mai.

04

có khuynh hướng, thiên về

giving an opinion in a way that is not strong 
Các ví dụ
She's inclined to think the project will succeed, but she's not entirely convinced yet. 

Cô ấy có xu hướng nghĩ rằng dự án sẽ thành công, nhưng cô ấy chưa hoàn toàn bị thuyết phục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng