inalienable
in
ɪn
in
a
ei
lie
liə
liē
nable
nəbl
nēbl

Định nghĩa và ý nghĩa của "inalienable"trong tiếng Anh

inalienable
01

không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt

not capable of being transferred or assigned to someone else 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Government-issued identification numbers for citizens denote inalienable lifelong association. 

Số định danh do chính phủ cấp cho công dân biểu thị mối liên kết suốt đời không thể chuyển nhượng.

02

không thể tước đoạt, bất khả xâm phạm

cannot be taken away or denied from individuals, such as rights 
Các ví dụ
Freedom of speech is considered an inalienable human right that cannot be lawfully removed. 

Tự do ngôn luận được coi là quyền con người không thể tước đoạt mà không thể bị hủy bỏ một cách hợp pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng