Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inappropriate
01
không phù hợp, không thích hợp
not suitable or acceptable for a certain situation or context
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inappropriate
so sánh hơn
more inappropriate
có thể phân cấp
Các ví dụ
Using foul language in a professional setting is inappropriate behavior.
Sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp là hành vi không phù hợp.
Cây Từ Vựng
inappropriate
appropriate



























