Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Humectant
01
chất giữ ẩm, chất dưỡng ẩm
a substance that helps retain moisture and prevents drying in various products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
humectants
Các ví dụ
The tobacco products included a humectant to maintain the moisture content and freshness.
Các sản phẩm thuốc lá bao gồm một chất giữ ẩm để duy trì hàm lượng ẩm và độ tươi.



























