highly
high
ˈhaɪ
hai
ly
li
li
smileyvilelydrilykylie

Định nghĩa và ý nghĩa của "highly"trong tiếng Anh

01

cao, rất

to a high level, position, or standard 
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The university produces highly qualified engineers every year. 

Trường đại học đào tạo ra những kỹ sư có trình độ cao mỗi năm.

1.1

rất, cực kỳ

to a great extent or in a large amount 
Các ví dụ
This medication is highly toxic if taken in large doses. 

Loại thuốc này rất độc nếu uống với liều lượng lớn.

02

cao, rất

in a favorable or approving manner 
Các ví dụ
He was highly regarded by his peers for his honesty and leadership. 

Ông được đồng nghiệp đánh giá cao vì sự trung thực và khả năng lãnh đạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng