Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
highly
Các ví dụ
They hired a highly experienced project manager to oversee construction.
Họ đã thuê một người quản lý dự án rất có kinh nghiệm để giám sát việc xây dựng.
1.1
rất, cực kỳ
to a great extent or in a large amount
Các ví dụ
The results were highly encouraging after just one week.
Kết quả rất khả quan chỉ sau một tuần.
Các ví dụ
Her proposal is highly recommended by the board.
Đề xuất của cô ấy được hội đồng đánh giá cao.



























