highly
high
ˈhaɪ
hai
ly
li
li
British pronunciation
/hˈa‍ɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "highly"trong tiếng Anh

01

cao, rất

to a high level, position, or standard
example
Các ví dụ
They hired a highly experienced project manager to oversee construction.
Họ đã thuê một người quản lý dự án rất có kinh nghiệm để giám sát việc xây dựng.
1.1

rất, cực kỳ

to a great extent or in a large amount
example
Các ví dụ
The results were highly encouraging after just one week.
Kết quả rất khả quan chỉ sau một tuần.
02

cao, rất

in a favorable or approving manner
example
Các ví dụ
Her proposal is highly recommended by the board.
Đề xuất của cô ấy được hội đồng đánh giá cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store