Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm sáng, nổi bật
Cô ấy quyết định làm nổi bật mái tóc nâu đậm của mình với những sợi màu caramel để có vẻ ngoài như được ánh nắng hôn nhẹ.
làm nổi bật, nhấn mạnh
Người quản lý đã làm nổi bật những thành tích của các thành viên trong nhóm trong cuộc họp quý.
làm nổi bật, nhấn mạnh
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để làm nổi bật điểm trọng tâm của bức tranh.
tóc nhuộm sáng màu, ánh sáng
Cô ấy thêm highlight màu vàng vào tóc để làm sáng lên vẻ ngoài của mình.
điểm nổi bật, phần thú vị nhất
Điểm nhấn của chuyến đi là ngắm mặt trời mọc trên núi.
nổi bật, điểm nhấn
Cô ấy đã thêm ảnh nghỉ mát của mình vào highlight Instagram để giữ chúng hiển thị cho người theo dõi.
điểm sáng, ánh sáng
Nghệ sĩ đã thêm điểm nhấn sáng vào bức chân dung để tạo ra chiều sâu.
Cây Từ Vựng
high
light



























