Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-quality
01
chất lượng cao, cao cấp
possessing a superior level of excellence or value compared to similar items
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
highest-quality
so sánh hơn
higher-quality
có thể phân cấp
Các ví dụ
The high-quality craftsmanship was evident in every detail of the handmade furniture.
Sự chất lượng cao của nghề thủ công được thể hiện rõ trong từng chi tiết của đồ nội thất làm bằng tay.



























