high-quality
high
haɪ
hai
qua
kwɒ
kvo
li
ty
ti
ti
high quality

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-quality"trong tiếng Anh

high-quality
01

chất lượng cao, cao cấp

possessing a superior level of excellence or value compared to similar items 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
highest-quality
so sánh hơn
higher-quality
có thể phân cấp
Các ví dụ
The high-quality fabric made the dress both comfortable and durable. 

Chất liệu cao cấp làm cho chiếc váy vừa thoải mái vừa bền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng