Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
first-rate
Các ví dụ
This is a first-rate book, filled with insightful ideas and well-researched facts.
Đây là một cuốn sách hạng nhất, chứa đầy những ý tưởng sâu sắc và những sự kiện được nghiên cứu kỹ lưỡng.
first-rate
01
xuất sắc, tuyệt vời
in a manner that is excellent
Các ví dụ
He cooks first-rate, and everyone raves about his meals.
Anh ấy nấu ăn hạng nhất, và mọi người đều khen ngợi về các bữa ăn của anh ấy.



























