first-rate
Pronunciation
/ˌfɝˈstɹeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "first-rate"trong tiếng Anh

first-rate
01

hạng nhất, xuất sắc

having the greatest quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most first-rate
so sánh hơn
more first-rate
có thể phân cấp
Các ví dụ
This is a first-rate book, filled with insightful ideas and well-researched facts.
Đây là một cuốn sách hạng nhất, chứa đầy những ý tưởng sâu sắc và những sự kiện được nghiên cứu kỹ lưỡng.
first-rate
01

xuất sắc, tuyệt vời

in a manner that is excellent
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He cooks first-rate, and everyone raves about his meals.
Anh ấy nấu ăn hạng nhất, và mọi người đều khen ngợi về các bữa ăn của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng