Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hefty
Các ví dụ
The construction workers used a hefty crane to lift the massive steel beams into place.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng một cần cẩu lớn để nâng các dầm thép khổng lồ vào vị trí.
Các ví dụ
He made a hefty donation to the charity, helping them reach their goal.
Anh ấy đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện, giúp họ đạt được mục tiêu.
Cây Từ Vựng
heftiness
hefty
heft



























