hefty
hef
ˈhɛf
hef
ty
ti
ti
British pronunciation
/hˈɛfti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hefty"trong tiếng Anh

01

đáng kể, đồ sộ

substantial in size or weight
hefty definition and meaning
ApprovingApproving
example
Các ví dụ
The construction workers used a hefty crane to lift the massive steel beams into place.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng một cần cẩu lớn để nâng các dầm thép khổng lồ vào vị trí.
1.1

lực lưỡng, vạm vỡ

(of a person) having considerable weight and strength
hefty definition and meaning
example
Các ví dụ
Everyone admired the hefty lumberjack as he chopped wood effortlessly.
Mọi người đều ngưỡng mộ người tiều phu lực lưỡng khi anh ta chặt gỗ một cách dễ dàng.
02

đáng kể, lớn

significantly large in amount
example
Các ví dụ
He made a hefty donation to the charity, helping them reach their goal.
Anh ấy đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện, giúp họ đạt được mục tiêu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store