heartening
Pronunciation
/ˈhɑɹtənɪŋ/, /ˈhɑɹtnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartening"trong tiếng Anh

heartening
01

khích lệ, đầy hy vọng

providing encouragement or making someone feel more positive or hopeful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartening
so sánh hơn
more heartening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heartening news about the company's growth lifted the spirits of all employees.
Tin tức khích lệ về sự phát triển của công ty đã nâng cao tinh thần của tất cả nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng