heartening
hear
ˈhɑ:
haa
tening
tnɪng
tning

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartening"trong tiếng Anh

heartening
01

khích lệ, đầy hy vọng

providing encouragement or making someone feel more positive or hopeful 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most heartening
so sánh hơn
more heartening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heartening support from her friends helped her get through the tough times. 

Sự hỗ trợ động viên từ bạn bè đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng