Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heartening
01
khích lệ, đầy hy vọng
providing encouragement or making someone feel more positive or hopeful
Các ví dụ
The heartening news about the company's growth lifted the spirits of all employees.
Tin tức khích lệ về sự phát triển của công ty đã nâng cao tinh thần của tất cả nhân viên.
Cây Từ Vựng
heartening
hearten



























