Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heartbeat
01
nhịp tim
the rhythmic movement of the heart while it is pumping blood
Các ví dụ
The baby 's heartbeat was strong and steady, reassuring the expectant parents.
Nhịp tim của em bé mạnh mẽ và đều đặn, khiến các bậc cha mẹ sắp sinh cảm thấy yên tâm.
02
nhịp đập sống còn, lực sống
an essential, animating, or unifying force
Các ví dụ
Passion for science is the heartbeat of the research lab.
Niềm đam mê khoa học là nhịp đập trái tim của phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Cây Từ Vựng
heartbeat
heart
beat



























