heartbeat
heart
hɑ:rt
haart
beat
bi:t
bit
/hˈɑːtbiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartbeat"trong tiếng Anh

Heartbeat
01

nhịp tim

the rhythmic movement of the heart while it is pumping blood
heartbeat definition and meaning
Các ví dụ
The baby 's heartbeat was strong and steady, reassuring the expectant parents.
Nhịp tim của em bé mạnh mẽ và đều đặn, khiến các bậc cha mẹ sắp sinh cảm thấy yên tâm.
02

nhịp đập sống còn, lực sống

an essential, animating, or unifying force
Các ví dụ
Passion for science is the heartbeat of the research lab.
Niềm đam mê khoa học là nhịp đập trái tim của phòng thí nghiệm nghiên cứu.
03

nhịp tim, khoảnh khắc

a very brief moment of time
Các ví dụ
The news spread through the crowd in a heartbeat.
Tin tức lan truyền trong đám đông chỉ trong nháy mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng