anxious
an
ˈæn
ān
xious
kʃəs
kshēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "anxious"trong tiếng Anh

anxious
01

lo lắng, bồn chồn

(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen 
anxious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anxious
so sánh hơn
more anxious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt anxious before her job interview, worrying about whether she would perform well. 

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc, lo lắng liệu mình có thể hiện tốt hay không.

02

nôn nóng, khát khao

very eager to do something or wanting something very much 
anxious definition and meaning
Các ví dụ
She was anxious to start her new job and meet her colleagues. 

Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới và gặp gỡ đồng nghiệp.

03

lo lắng, bồn chồn

causing anxiety or worry 
Các ví dụ
The anxious moments before the announcement were filled with tension. 

Những khoảnh khắc lo lắng trước khi thông báo tràn ngập căng thẳng.

Cây Từ Vựng

anxiously
anxiousness
overanxious
anxious
anx
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng