Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nerve-wracking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nerve-wracking
so sánh hơn
more nerve-wracking
có thể phân cấp
Các ví dụ
Waiting for the exam results was nerve-wracking for the students.
Chờ đợi kết quả thi là căng thẳng đối với các sinh viên.



























