Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nerve-wracking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nerve-wracking
so sánh hơn
more nerve-wracking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nerve-wracking anticipation before proposing made his heart race.
Sự chờ đợi căng thẳng trước khi cầu hôn khiến tim anh đập nhanh hơn.



























