Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handyman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handymen
Các ví dụ
As a retired handyman, he enjoys helping neighbors with small repairs around their homes.
Là một thợ sửa chữa đã nghỉ hưu, ông thích giúp đỡ hàng xóm với những sửa chữa nhỏ trong nhà của họ.
Cây Từ Vựng
handyman
handy
man



























