gravely
grave
ˈgreɪv
greiv
ly
li
li
gravelly

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravely"trong tiếng Anh

01

nghiêm trọng, nặng nề

seriously enough to cause concern or worry 
gravely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The patient's condition has worsened gravely overnight. 

Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi nghiêm trọng qua đêm.

02

một cách nghiêm túc, một cách trang trọng

in a solemn, serious, or dignified manner 
gravely definition and meaning
Các ví dụ
The judge spoke gravely before delivering the verdict. 

Thẩm phán đã nói nghiêm trọng trước khi tuyên án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng