Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gravely
01
nghiêm trọng, nặng nề
seriously enough to cause concern or worry
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The patient's condition has worsened gravely overnight.
Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi nghiêm trọng qua đêm.
02
một cách nghiêm túc, một cách trang trọng
in a solemn, serious, or dignified manner
Các ví dụ
The judge spoke gravely before delivering the verdict.
Thẩm phán đã nói nghiêm trọng trước khi tuyên án.
Cây Từ Vựng
gravely
grave



























