Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gravely
01
nghiêm trọng, nặng nề
seriously enough to cause concern or worry
Các ví dụ
Environmental damage from the spill was gravely underestimated.
Thiệt hại môi trường từ vụ tràn dầu đã bị nghiêm trọng đánh giá thấp.
02
một cách nghiêm túc, một cách trang trọng
in a solemn, serious, or dignified manner
Các ví dụ
The leader addressed the nation gravely during the crisis.
Nhà lãnh đạo đã phát biểu trước quốc gia một cách trang nghiêm trong cuộc khủng hoảng.
Cây Từ Vựng
gravely
grave



























