Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gratis
Các ví dụ
The samples were handed out gratis to all attendees at the event.
Các mẫu vật đã được phát gratis cho tất cả người tham dự sự kiện.
gratis
Các ví dụ
The hotel offered a gratis breakfast to all guests.
Khách sạn cung cấp bữa sáng gratis cho tất cả khách.



























