glinting
glin
ˈglɪn
glin
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ɡlˈɪntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glinting"trong tiếng Anh

glinting
01

lấp lánh, lóng lánh

sparkling or shining with a brief, sharp light
example
Các ví dụ
The glinting shards of glass scattered across the floor caught the light in a beautiful way.
Những mảnh kính lấp lánh rải rác trên sàn bắt ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store