Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glinting
01
lấp lánh, lóng lánh
sparkling or shining with a brief, sharp light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glinting
so sánh hơn
more glinting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glinting shards of glass scattered across the floor caught the light in a beautiful way.
Những mảnh kính lấp lánh rải rác trên sàn bắt ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
Cây Từ Vựng
glinting
glint



























