Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
funnily
01
một cách buồn cười, một cách kỳ lạ
in a way that seems odd, amusing, or silly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He walked funnily, like he had two left feet.
Anh ấy đi một cách buồn cười, như thể anh ấy có hai bàn chân trái.
Cây Từ Vựng
funnily
funny
fun



























