funnily
fu
ˈfʌ
fa
nni
ni
ly
li
li
sunnily

Định nghĩa và ý nghĩa của "funnily"trong tiếng Anh

01

một cách buồn cười, một cách kỳ lạ

in a way that seems odd, amusing, or silly 
funnily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He walked funnily, like he had two left feet. 

Anh ấy đi một cách buồn cười, như thể anh ấy có hai bàn chân trái.

1.1

Buồn cười thay, Kỳ lạ thay

used to draw attention to a coincidence or twist 
Các ví dụ
Funnily, the plan actually worked despite our doubts. 

Kỳ lạ thay, kế hoạch thực sự đã thành công mặc dù chúng tôi nghi ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng