Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frivolous
Các ví dụ
She 's often seen as frivolous, but beneath the facade, she's quite shrewd.
Cô ấy thường được coi là nhẹ dạ, nhưng đằng sau vẻ ngoài đó, cô ấy khá sắc sảo.
02
phù phiếm, hời hợt
lacking in significance or value
Các ví dụ
The judge admonished the lawyer for wasting the court 's time with frivolous objections.
Thẩm phán khiển trách luật sư vì lãng phí thời gian của tòa án với những phản đối vô giá trị.



























