frantic
fran
ˈfræn
frān
tic
tɪk
tik
/ˈfræntɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frantic"trong tiếng Anh

frantic
01

điên cuồng, hoảng loạn

greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable
frantic definition and meaning
Các ví dụ
The dog 's frantic barking alerted the family to the approaching intruder.
Tiếng sủa điên cuồng của con chó đã cảnh báo gia đình về kẻ xâm nhập đang đến gần.
02

cuồng loạn, hốt hoảng

done in a hurried, agitated, or disorganized manner
Các ví dụ
The team conducted a frantic search for the missing keys.
Nhóm đã tiến hành một cuộc tìm kiếm cuồng nhiệt cho những chiếc chìa khóa bị mất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng