Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frantic
01
điên cuồng, hoảng loạn
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable
Các ví dụ
The dog 's frantic barking alerted the family to the approaching intruder.
Tiếng sủa điên cuồng của con chó đã cảnh báo gia đình về kẻ xâm nhập đang đến gần.
02
done in a hurried, agitated, or disorganized manner
Các ví dụ
The team conducted a frantic search for the missing keys.



























